Cột buồm tiếng Trung là gì?
"cột buồm" trong tiếng Trung là 桅杆 (danh từ), 桅.
桅杆 Danh từ
Hán Việt: NGUY CAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột buồm
桅
Hán Việt: NGUY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột buồm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cột buồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cột buồm tiếng Trung là gì?
"cột buồm" trong tiếng Trung là 桅杆 (danh từ), 桅.