Cứu mạng tiếng Trung là gì?
"cứu mạng" trong tiếng Trung là 救命 (động từ), 救生 (động từ).
救命 Động từ
Hán Việt: CỨU MẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứu mạng
救生 Động từ
Hán Việt: CỨU SINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cứu mạng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứu mạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cứu mạng tiếng Trung là gì?
"cứu mạng" trong tiếng Trung là 救命 (động từ), 救生 (động từ).