TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Cứu trợ tiếng Trung là gì?

"cứu trợ" trong tiếng Trung là 赈, 赈济 (động từ).

赈

zhènHán Việt: CHẨN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu trợ

Xem đầy đủ từ "赈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

赈济 Động từ

zhènjìHán Việt: CHẨN TẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu trợ

Xem đầy đủ từ "赈济": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cứu trợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cứu trợ tiếng Trung là gì?

"cứu trợ" trong tiếng Trung là 赈, 赈济 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.