Canh chừng tiếng Trung là gì?
"canh chừng" trong tiếng Trung là 望风 (động từ).
望风 Động từ
Hán Việt: VỌNG PHONG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Canh chừng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "canh chừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Canh chừng tiếng Trung là gì?
"canh chừng" trong tiếng Trung là 望风 (động từ).