Chát tiếng Trung là gì?
"chát" trong tiếng Trung là 涩 (định nghĩa).
涩 Định nghĩa
Hán Việt: SÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chát tiếng Trung là gì?
"chát" trong tiếng Trung là 涩 (định nghĩa).