TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chín tiếng Trung là gì?

"chín" trong tiếng Trung là 九 (số từ), 成熟 (động từ), 熟 (tính từ).

九 Số từ

jiǔHán Việt: CỬU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín

  • 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十。 Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.

Xem đầy đủ từ "九": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

成熟 Động từ

chéngshúHán Việt: THÀNH THỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trưởng thành; chín

  • 我只是随便谈谈自己不成熟的看法,无所谓有研究。 Tôi chỉ là tùy tiện nói ra cách nghĩ còn chưa chín chắn lắm của mình, không đến mức gọi là có nghiên cứu gì.

Xem đầy đủ từ "成熟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

熟 Tính từ

shúHán Việt: THỤC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chín; trưởng thành

  • 鸡肉还不够熟。 Gà này nấu chưa chín.

Xem đầy đủ từ "熟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chín" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chín tiếng Trung là gì?

"chín" trong tiếng Trung là 九 (số từ), 成熟 (động từ), 熟 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.