TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

熟

HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤC
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 15 Cấu tạo: ⿱孰灬 Mọi âm Hán Việt của chữ: thục

熟 nghĩa là chín, trưởng thành, nấu chín, xong.

Nghĩa của 熟

shú

THỤC
  1. Chín; trưởng thành
  2. Nấu chín; xong
  3. Quen thuộc; quen biết
  4. Có kinh nghiệm; thành thạo
  5. về giấc ngủ, v.v. Sâu; sâu sắc
  6. Cũng phát âm là shóu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 熟

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 熟

Thành ngữ có 熟

  • 深思熟虑 — Suy nghĩ chín chắn
  • 耳熟能详 — Điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết
  • 滚瓜烂熟 — Chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát
  • 熟视无睹 — Không chú ý đến một cảnh tượng quen thuộc; phớt lờ
  • 半生不熟 — Chưa chín
  • 熟能生巧 — Quen tay hay làm (thành ngữ); thực hành làm nên hoàn hảo
  • 瓜熟蒂落 — Dưa chín cuống rụng (thành ngữ); vấn đề sẽ tự giải quyết khi đến lúc
  • 驾轻就熟 — Lái nhẹ nhàng trên con đường quen thuộc (thành ngữ); nghĩa bóng: kinh nghiệm giúp tiến triển dễ dàng
  • 轻车熟路 — Lái cỗ xe nhẹ trên con đường quen thuộc
  • 熟人熟事 — Quen thuộc; có quan hệ thường xuyên với

Câu ví dụ với 熟

  • 鸡肉还不够熟。 Gà này nấu chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4104893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

熟 nghĩa là gì?

熟 (shú) nghĩa là chín, trưởng thành, nấu chín, xong.

熟 đọc thế nào?

熟 đọc là shú (pinyin).

Âm Hán Việt của 熟 là gì?

Âm Hán Việt của 熟 là "thục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.