Chính quyền quân sự tiếng Trung là gì?
"chính quyền quân sự" trong tiếng Trung là 军政府 (danh từ).
军政府 Danh từ
Hán Việt: QUÂN CHÍNH PHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính quyền quân sự
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính quyền quân sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chính quyền quân sự tiếng Trung là gì?
"chính quyền quân sự" trong tiếng Trung là 军政府 (danh từ).