TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chướng ngại tiếng Trung là gì?

"chướng ngại" trong tiếng Trung là 障碍物 (danh từ).

障碍物 Danh từ

zhàng'àiwùHán Việt: CHƯỚNG NGẠI VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chướng ngại

Xem đầy đủ từ "障碍物": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chướng ngại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chướng ngại tiếng Trung là gì?

"chướng ngại" trong tiếng Trung là 障碍物 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.