障碍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 障礙
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chướng ngại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
障碍 nghĩa là rào cản, chướng ngại.
Nghĩa của 障碍
zhàng'ài
CHƯỚNG NGẠIDanh từ, Động từphồn thể 障礙- Rào cản
- Chướng ngại
- Sự cản trở
- Trở ngại
- Chướng ngại vật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 障碍
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 障碍
Câu hỏi thường gặp
障碍 nghĩa là gì?
障碍 (zhàng'ài) nghĩa là rào cản, chướng ngại.
障碍 đọc thế nào?
障碍 đọc là zhàng'ài (pinyin).
Âm Hán Việt của 障碍 là gì?
Âm Hán Việt của 障碍 là "chướng ngại".