TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

障碍

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
zhàng'ài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 障礙

Âm Hán Việt CHƯỚNG NGẠI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chướng ngại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

障碍 nghĩa là rào cản, chướng ngại.

Nghĩa của 障碍

zhàng'ài

CHƯỚNG NGẠIDanh từ, Động từphồn thể 障礙
  1. Rào cản
  2. Chướng ngại
  3. Sự cản trở
  4. Trở ngại
  5. Chướng ngại vật

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 障碍

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 障碍

Câu hỏi thường gặp

障碍 nghĩa là gì?

障碍 (zhàng'ài) nghĩa là rào cản, chướng ngại.

障碍 đọc thế nào?

障碍 đọc là zhàng'ài (pinyin).

Âm Hán Việt của 障碍 là gì?

Âm Hán Việt của 障碍 là "chướng ngại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.