Chải tiếng Trung là gì?
"chải" trong tiếng Trung là 刷 (động từ), 梳 (động từ).
刷 Động từ
Hán Việt: LOÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chải
梳 Động từ
Hán Việt: SƠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chải tiếng Trung là gì?
"chải" trong tiếng Trung là 刷 (động từ), 梳 (động từ).