Chấm điểm tiếng Trung là gì?
"chấm điểm" trong tiếng Trung là 打分 (động từ), 评分 (danh từ).
打分 Động từ
Hán Việt: ĐẢ PHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm điểm
评分 Danh từ
Hán Việt: BÌNH PHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chấm điểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấm điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chấm điểm tiếng Trung là gì?
"chấm điểm" trong tiếng Trung là 打分 (động từ), 评分 (danh từ).