Chặn đường tiếng Trung là gì?
"chặn đường" trong tiếng Trung là 拦 (động từ).
拦 Động từ
Hán Việt: LAN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặn đường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chặn đường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chặn đường tiếng Trung là gì?
"chặn đường" trong tiếng Trung là 拦 (động từ).