邀
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “yêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 16 Mọi âm Hán Việt của chữ: yêu
邀 nghĩa là mời, yêu cầu.
Nghĩa của 邀
yāo
YÊU- Mời
- Yêu cầu
- Chặn đường
- Kêu gọi
- Tìm kiếm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 邀
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 邀
Câu hỏi thường gặp
邀 nghĩa là gì?
邀 (yāo) nghĩa là mời, yêu cầu.
邀 đọc thế nào?
邀 đọc là yāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 邀 là gì?
Âm Hán Việt của 邀 là "yêu".