TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chỉ báo tiếng Trung là gì?

"chỉ báo" trong tiếng Trung là 迹象 (danh từ).

迹象 Danh từ

jìxiàngHán Việt: TÍCH TƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo

Xem đầy đủ từ "迹象": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỉ báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ báo tiếng Trung là gì?

"chỉ báo" trong tiếng Trung là 迹象 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.