Chỗ trũng tiếng Trung là gì?
"chỗ trũng" trong tiếng Trung là 坑 (danh từ), 洼地 (danh từ).
坑 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hố; chỗ lõm; chỗ trũng
洼地 Danh từ
Hán Việt: OA ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chỗ trũng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chỗ trũng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ trũng tiếng Trung là gì?
"chỗ trũng" trong tiếng Trung là 坑 (danh từ), 洼地 (danh từ).