TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chủ tiếng Trung là gì?

"chủ" trong tiếng Trung là 主人 (danh từ), 主 (danh từ), 东家 (danh từ).

主人 Danh từ

zhǔrénHán Việt: CHỦ NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ

  • 主人听到那句话,不由得哈哈大笑起来。 Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.
  • 他把自己当成了这里的主人。 Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy.

Xem đầy đủ từ "主人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

主 Danh từ

zhǔHán Việt: CHỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ

Xem đầy đủ từ "主": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

东家 Danh từ

dōngjiāHán Việt: ĐÔNG GIA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ (tức là người sử dụng lao động)

Xem đầy đủ từ "东家": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chủ tiếng Trung là gì?

"chủ" trong tiếng Trung là 主人 (danh từ), 主 (danh từ), 东家 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.