Chủ tiếng Trung là gì?
"chủ" trong tiếng Trung là 主人 (danh từ), 主 (danh từ), 东家 (danh từ).
主人 Danh từ
Hán Việt: CHỦ NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ
- 主人听到那句话,不由得哈哈大笑起来。 Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.
- 他把自己当成了这里的主人。 Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy.
主 Danh từ
Hán Việt: CHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ
东家 Danh từ
Hán Việt: ĐÔNG GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chủ (tức là người sử dụng lao động)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chủ tiếng Trung là gì?
"chủ" trong tiếng Trung là 主人 (danh từ), 主 (danh từ), 东家 (danh từ).