主
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 丶 (chủ) · bộ số 3 Số nét: 5 Cấu tạo: ⿱丶王,⿱亠土 Mọi âm Hán Việt của chữ: chủ, chúa
主 nghĩa là chủ, người chủ, người sở hữu chính.
Nghĩa của 主
zhǔ
CHỦ- Chủ
- Người chủ; người sở hữu chính
- 田主người chủ đất, chúa đất.
- Chủ nhà; chủ nhân
- Cá nhân hoặc bên liên quan
- Chúa; vua
- Chủ nhân
- Chính
- Để chỉ hoặc biểu thị
- Quân chủ bài (trong trò chơi bài)
- Người giữ quyền lực, quyền điều hành
- 君主chế độ quân chủ, quyền lực nằm trong tay vua.
- 民主chế độ dân chủ, quyền lực nằm trong tay người dân.
- Chủ trương, chủ ý, chủ đích
- 主意chủ ý.
- 主張chủ trương.
Từ ghép có 主
Thành ngữ có 主
- 独立自主 — Độc lập và tự chủ (thành ngữ); tự quyết
- 不由自主 — Không thể kiểm soát; một cách không tự chủ
- 当家作主 — Làm chủ trong nhà của mình
- 六神无主 — Mất hết hồn vía
- 自作主张 — Tự mình hành động; tự quyết định
- 先入为主 — Ấn tượng đầu tiên là mạnh nhất; giữ định kiến (về điều gì đó)
- 反客为主 — Khách làm chủ (thành ngữ); nghĩa bóng: chuyển từ bị động sang chủ động
- 喧宾夺主 — Dịch: tiếng khách át tiếng chủ
- 一家之主 — Chủ nhà; người đứng đầu gia đình
- 不主故常 — Không theo quy ước cũ
- 功高盖主 — Thành tựu của một người lấn át quyền uy của quân chủ
- 名从主人 — Gọi sự vật theo cách mà chủ nhân của nó dùng
- 名花有主 — Cô gái đã có người yêu
- 宾主尽欢 — Cả khách và chủ đều vui vẻ tận hưởng
- 物各有主 — Mọi thứ đều có chủ sở hữu chính đáng
Câu hỏi thường gặp
主 nghĩa là gì?
主 (zhǔ) nghĩa là chủ, người chủ, người sở hữu chính.
主 đọc thế nào?
主 đọc là zhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 主 là gì?
Âm Hán Việt của 主 là "chủ".