Chen hàng tiếng Trung là gì?
"chen hàng" trong tiếng Trung là 插队 (động từ).
插队 Động từ
Hán Việt: SÁP ĐỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chen hàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chen hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chen hàng tiếng Trung là gì?
"chen hàng" trong tiếng Trung là 插队 (động từ).