Chia đều tiếng Trung là gì?
"chia đều" trong tiếng Trung là 平分 (động từ).
平分 Động từ
Hán Việt: BÌNH PHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia đều
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia đều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia đều tiếng Trung là gì?
"chia đều" trong tiếng Trung là 平分 (động từ).