TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chia đều tiếng Trung là gì?

"chia đều" trong tiếng Trung là 平分 (động từ).

平分 Động từ

píngfēnHán Việt: BÌNH PHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia đều

Xem đầy đủ từ "平分": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia đều" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chia đều tiếng Trung là gì?

"chia đều" trong tiếng Trung là 平分 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.