Chia cắt tiếng Trung là gì?
"chia cắt" trong tiếng Trung là 分隔 (động từ).
分隔 Động từ
Hán Việt: PHÂN CÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia cắt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia cắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia cắt tiếng Trung là gì?
"chia cắt" trong tiếng Trung là 分隔 (động từ).