TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chia ra tiếng Trung là gì?

"chia ra" trong tiếng Trung là 分给 (động từ).

分给 Động từ

fēngěiHán Việt: PHÂN CẤP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chia ra (và đưa cho người khác)

Xem đầy đủ từ "分给": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chia ra tiếng Trung là gì?

"chia ra" trong tiếng Trung là 分给 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.