Chia ra tiếng Trung là gì?
"chia ra" trong tiếng Trung là 分给 (động từ).
分给 Động từ
Hán Việt: PHÂN CẤP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia ra (và đưa cho người khác)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia ra tiếng Trung là gì?
"chia ra" trong tiếng Trung là 分给 (động từ).