Chia thành tiếng Trung là gì?
"chia thành" trong tiếng Trung là 分为 (động từ).
分为 Động từ
Hán Việt: PHÂN VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chia thành (các phần); phân chia
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chia thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chia thành tiếng Trung là gì?
"chia thành" trong tiếng Trung là 分为 (động từ).