Cho biết tiếng Trung là gì?
"cho biết" trong tiếng Trung là 告诉 (động từ).
告诉 Động từ
Hán Việt: CÁO TỐ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói; thông báo; cho biết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho biết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho biết tiếng Trung là gì?
"cho biết" trong tiếng Trung là 告诉 (động từ).