TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

报告

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bàogào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 報告

Âm Hán Việt BÁO CÁO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 篇 (piān), 份 (fèn), 个 (gè), 通 (tòng)

报告 nghĩa là thông báo, báo cáo.

Nghĩa của 报告

bàogào

BÁO CÁOĐộng từ, Danh từphồn thể 報告
  1. Thông báo
  2. Báo cáo
  3. Cho biết
  4. Bản báo cáo
  5. Bài phát biểu
  6. Bài nói chuyện
  7. Bài giảng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 报告

Đồng nghĩa

Từ ghép có 报告

Câu ví dụ với 报告

  • 汤姆没时间完成报告。 Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6107685
  • 我今天必须交报告。 Wǒ jīntiān bìxū jiāo bàogào.Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

报告 nghĩa là gì?

报告 (bàogào) nghĩa là thông báo, báo cáo.

报告 đọc thế nào?

报告 đọc là bàogào (pinyin).

Âm Hán Việt của 报告 là gì?

Âm Hán Việt của 报告 là "báo cáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.