报告
Phồn thể: 報告
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo cáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
报告 nghĩa là thông báo, báo cáo.
Nghĩa của 报告
bàogào
BÁO CÁOĐộng từ, Danh từphồn thể 報告- Thông báo
- Báo cáo
- Cho biết
- Bản báo cáo
- Bài phát biểu
- Bài nói chuyện
- Bài giảng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 报告
Đồng nghĩa
Từ ghép có 报告
Câu ví dụ với 报告
- 汤姆没时间完成报告。 Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6107685
- 我今天必须交报告。 Wǒ jīntiān bìxū jiāo bàogào.Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #887787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
报告 nghĩa là gì?
报告 (bàogào) nghĩa là thông báo, báo cáo.
报告 đọc thế nào?
报告 đọc là bàogào (pinyin).
Âm Hán Việt của 报告 là gì?
Âm Hán Việt của 报告 là "báo cáo".