Chuồng ngựa tiếng Trung là gì?
"chuồng ngựa" trong tiếng Trung là 圉.
圉
Hán Việt: NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuồng ngựa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuồng ngựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuồng ngựa tiếng Trung là gì?
"chuồng ngựa" trong tiếng Trung là 圉.