Chuyên chế tiếng Trung là gì?
"chuyên chế" trong tiếng Trung là 专制 (động từ), 专政 (danh từ), 专权 (động từ).
专制 Động từ
Hán Việt: CHUYÊN CHẾ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên chế
专政 Danh từ
Hán Việt: CHUYÊN CHÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên chế
专权 Động từ
Hán Việt: CHUYÊN QUYỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuyên chế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyên chế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuyên chế tiếng Trung là gì?
"chuyên chế" trong tiếng Trung là 专制 (động từ), 专政 (danh từ), 专权 (động từ).