Co giật tiếng Trung là gì?
"co giật" trong tiếng Trung là 抽搐 (động từ).
抽搐 Động từ
Hán Việt: TRỪU SÚC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Co giật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "co giật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Co giật tiếng Trung là gì?
"co giật" trong tiếng Trung là 抽搐 (động từ).