TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Con đom đóm tiếng Trung là gì?

"con đom đóm" trong tiếng Trung là 萤火虫 (danh từ).

萤火虫 Danh từ

yínghuǒchóngHán Việt: HUỲNH HỎA TRÙNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con đom đóm

Xem đầy đủ từ "萤火虫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con đom đóm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con đom đóm tiếng Trung là gì?

"con đom đóm" trong tiếng Trung là 萤火虫 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.