Dì tiếng Trung là gì?
"dì" trong tiếng Trung là 阿姨 (danh từ).
阿姨 Danh từ
Hán Việt: A DI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dì (chị em của mẹ); cô; dà
- 我的阿姨给了我一台摄影机。 Dì của tôi đã gửi cho tôi một cái máy quay.
- 我阿姨送了我一个生日礼物。 Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dì tiếng Trung là gì?
"dì" trong tiếng Trung là 阿姨 (danh từ).