Dòng nước xiết tiếng Trung là gì?
"dòng nước xiết" trong tiếng Trung là 激流 (danh từ).
激流 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dòng nước xiết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dòng nước xiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dòng nước xiết tiếng Trung là gì?
"dòng nước xiết" trong tiếng Trung là 激流 (danh từ).