Dưới lòng đất tiếng Trung là gì?
"dưới lòng đất" trong tiếng Trung là 地下 (danh từ), 地底 (danh từ), 井下.
地下 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới lòng đất
地底 Danh từ
Hán Việt: ĐỊA ĐỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới lòng đất
井下
Hán Việt: TỈNH HẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới lòng đất
Câu hỏi thường gặp
Dưới lòng đất tiếng Trung là gì?
"dưới lòng đất" trong tiếng Trung là 地下 (danh từ), 地底 (danh từ), 井下.