Dấu vân tay tiếng Trung là gì?
"dấu vân tay" trong tiếng Trung là 指纹 (danh từ).
指纹 Danh từ
Hán Việt: CHỈ VĂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu vân tay
- 汤姆小心翼翼地把刀子上的指纹擦掉。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu vân tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dấu vân tay tiếng Trung là gì?
"dấu vân tay" trong tiếng Trung là 指纹 (danh từ).