TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dấu vân tay tiếng Trung là gì?

"dấu vân tay" trong tiếng Trung là 指纹 (danh từ).

指纹 Danh từ

zhǐwénHán Việt: CHỈ VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu vân tay

  • 汤姆小心翼翼地把刀子上的指纹擦掉。 Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

Xem đầy đủ từ "指纹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu vân tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu vân tay tiếng Trung là gì?

"dấu vân tay" trong tiếng Trung là 指纹 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.