TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Dẫn chứng tiếng Trung là gì?

"dẫn chứng" trong tiếng Trung là 引用 (động từ).

引用 Động từ

yǐnyòngHán Việt: DẪN DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trích dẫn; dẫn chứng

Xem đầy đủ từ "引用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dẫn chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dẫn chứng tiếng Trung là gì?

"dẫn chứng" trong tiếng Trung là 引用 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.