Dẫn chứng tiếng Trung là gì?
"dẫn chứng" trong tiếng Trung là 引用 (động từ).
引用 Động từ
Hán Việt: DẪN DỤNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trích dẫn; dẫn chứng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dẫn chứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dẫn chứng tiếng Trung là gì?
"dẫn chứng" trong tiếng Trung là 引用 (động từ).