Danh lam thắng cảnh tiếng Trung là gì?
"danh lam thắng cảnh" trong tiếng Trung là 景点 (danh từ).
景点 Danh từ
Hán Việt: CẢNH ĐIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điểm du lịch; danh lam thắng cảnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh lam thắng cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Danh lam thắng cảnh tiếng Trung là gì?
"danh lam thắng cảnh" trong tiếng Trung là 景点 (danh từ).