Diễn tiếng Trung là gì?
"diễn" trong tiếng Trung là 演出 (động từ).
演出 Động từ
Hán Việt: DIỄN XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Diễn (trong một vở kịch); diễn xuất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Diễn tiếng Trung là gì?
"diễn" trong tiếng Trung là 演出 (động từ).