Di tích tiếng Trung là gì?
"di tích" trong tiếng Trung là 遗址 (danh từ).
遗址 Danh từ
Hán Việt: DI CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Di tích
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "di tích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Di tích tiếng Trung là gì?
"di tích" trong tiếng Trung là 遗址 (danh từ).