Doanh nghiệp nhà nước tiếng Trung là gì?
"doanh nghiệp nhà nước" trong tiếng Trung là 国营 (tính từ), 国企 (danh từ).
国营 Tính từ
Hán Việt: QUỐC DOANH giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Doanh nghiệp nhà nước
国企 Danh từ
Hán Việt: QUỐC XÍ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Doanh nghiệp nhà nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "doanh nghiệp nhà nước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp nhà nước tiếng Trung là gì?
"doanh nghiệp nhà nước" trong tiếng Trung là 国营 (tính từ), 国企 (danh từ).