E thẹn tiếng Trung là gì?
"e thẹn" trong tiếng Trung là 忸怩 (tính từ).
忸怩 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: E thẹn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "e thẹn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
E thẹn tiếng Trung là gì?
"e thẹn" trong tiếng Trung là 忸怩 (tính từ).