Gánh chịu tiếng Trung là gì?
"gánh chịu" trong tiếng Trung là 遭受 (động từ), 负担 (động từ).
遭受 Động từ
Hán Việt: TAO THỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)
负担 Động từ
Hán Việt: PHỤ ĐẢM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gánh chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gánh chịu tiếng Trung là gì?
"gánh chịu" trong tiếng Trung là 遭受 (động từ), 负担 (động từ).