Gò bó tiếng Trung là gì?
"gò bó" trong tiếng Trung là 束缚 (động từ).
束缚 Động từ
Hán Việt: THÚC PHƯỢC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gò bó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gò bó tiếng Trung là gì?
"gò bó" trong tiếng Trung là 束缚 (động từ).