Gõ cửa tiếng Trung là gì?
"gõ cửa" trong tiếng Trung là 敲门 (động từ).
敲门 Động từ
Hán Việt: XAO MÔN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gõ cửa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gõ cửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gõ cửa tiếng Trung là gì?
"gõ cửa" trong tiếng Trung là 敲门 (động từ).