敲
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: sao, khao, ly, kháo, xao
敲 nghĩa là đánh, đập.
Nghĩa của 敲
qiāo
XAO- Đánh
- Đập
- Gõ
- Khều
- Gõ cửa
- Lừa đảo
- Chặt chém
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敲
Đồng nghĩa
Từ ghép có 敲
Thành ngữ có 敲
- 敲诈勒索 — Cưỡng đoạt và tống tiền
- 旁敲侧击 — Bóng gió
- 敲门砖 — Viên gạch gõ cửa (thành ngữ); ví von: biện pháp tạm thời
- 敲山震虎 — Cố ý biểu dương sức mạnh để cảnh báo
- 敲敲打打 — Tạo âm thanh đập liên tục
- 零敲碎打 — Làm việc không liên tục (thành ngữ); công việc chắp vá
- 敲边鼓 — Hỗ trợ ai
- 盎盂相敲 — Cãi nhau
- 零打碎敲 — Làm việc không có kế hoạch (thành ngữ); công việc làm từng mảnh
- 敲钉钻脚 — Làm cho chắc chắn gấp đôi
Câu ví dụ với 敲
- 等等,有人在敲我的门。 Děngděng, yǒurén zài qiāo wǒ de mén.Chờ tí, có ai đang gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #488389
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
敲 nghĩa là gì?
敲 (qiāo) nghĩa là đánh, đập.
敲 đọc thế nào?
敲 đọc là qiāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 敲 là gì?
Âm Hán Việt của 敲 là "xao".