Gương tiếng Trung là gì?
"gương" trong tiếng Trung là 镜子 (danh từ), 镜, 明镜 (danh từ).
镜子 Danh từ
Hán Việt: KÍNH TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương
- 你一天照几次镜子? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày
镜
Hán Việt: KÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương
明镜 Danh từ
Hán Việt: MINH KÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gương (như phép ẩn dụ cho thứ gì đó đẹp, sáng và phẳng – như hồ nước – hoặc thứ gì đó mang lại sự rõ ràng và thấu hiểu)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gương tiếng Trung là gì?
"gương" trong tiếng Trung là 镜子 (danh từ), 镜, 明镜 (danh từ).