TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Gương tiếng Trung là gì?

"gương" trong tiếng Trung là 镜子 (danh từ), 镜, 明镜 (danh từ).

镜子 Danh từ

jìngziHán Việt: KÍNH TỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương

  • 你一天照几次镜子? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày

Xem đầy đủ từ "镜子": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

镜

jìngHán Việt: KÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương

Xem đầy đủ từ "镜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

明镜 Danh từ

míngjìngHán Việt: MINH KÍNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gương (như phép ẩn dụ cho thứ gì đó đẹp, sáng và phẳng – như hồ nước – hoặc thứ gì đó mang lại sự rõ ràng và thấu hiểu)

Xem đầy đủ từ "明镜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gương tiếng Trung là gì?

"gương" trong tiếng Trung là 镜子 (danh từ), 镜, 明镜 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.