Gọn gàng ngăn nắp tiếng Trung là gì?
"gọn gàng ngăn nắp" trong tiếng Trung là 整整齐齐 (tính từ).
整整齐齐 Tính từ
Hán Việt: CHỈNH CHỈNH TỀ TỀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gọn gàng ngăn nắp
Xem đầy đủ từ "整整齐齐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọn gàng ngăn nắp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gọn gàng ngăn nắp tiếng Trung là gì?
"gọn gàng ngăn nắp" trong tiếng Trung là 整整齐齐 (tính từ).