TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ghi bàn tiếng Trung là gì?

"ghi bàn" trong tiếng Trung là 进球 (danh từ).

进球 Danh từ

jìnqiúHán Việt: TIẾN CẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghi bàn

Xem đầy đủ từ "进球": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghi bàn tiếng Trung là gì?

"ghi bàn" trong tiếng Trung là 进球 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.