Ghi bàn tiếng Trung là gì?
"ghi bàn" trong tiếng Trung là 进球 (danh từ).
进球 Danh từ
Hán Việt: TIẾN CẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghi bàn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghi bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ghi bàn tiếng Trung là gì?
"ghi bàn" trong tiếng Trung là 进球 (danh từ).