Giá đỡ tiếng Trung là gì?
"giá đỡ" trong tiếng Trung là 支架 (danh từ).
支架 Danh từ
Hán Việt: CHI GIÁ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giá đỡ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giá đỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giá đỡ tiếng Trung là gì?
"giá đỡ" trong tiếng Trung là 支架 (danh từ).