Giáo tiếng Trung là gì?
"giáo" trong tiếng Trung là 矛, 戛, 长矛 (danh từ).
矛
Hán Việt: MÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo
戛
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo
长矛 Danh từ
Hán Việt: TRƯỜNG MÂU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giáo tiếng Trung là gì?
"giáo" trong tiếng Trung là 矛, 戛, 长矛 (danh từ).