枪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 槍, 鎗
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thương, sanh, sang Lượng từ đi kèm: 支 (zhī), 把 (bǎ), 杆 (gǎn), 条 (tiáo), 枝 (zhī)
枪 nghĩa là súng, hỏa khí.
Nghĩa của 枪
qiāng
THƯƠNGphồn thể 槍- Súng
- Hỏa khí
- Súng trường
- Giáo
- Vật có hình dạng hoặc chức năng giống súng
- Thay người khác trong kỳ thi
- Đánh
- Lượng từ cho phát súng trường
qiāng
phồn thể 鎗- Súng trường
- Giáo
- Biến thể của 枪 (qiāng)
Qiāng
THƯƠNGphồn thể 槍tên riêng- họ Họ Qiāng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 枪
Đồng nghĩa
Từ ghép có 枪
Thành ngữ có 枪
- 荷枪实弹 — Vũ trang
- 单枪匹马 — Một mình một ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: đơn thương độc mã
- 刀枪不入 — Đao thương bất nhập
- 真刀真枪 — Đao thật, thương thật
- 唇枪舌剑 — Đấu khẩu; có một cuộc trao đổi lời nói quyết liệt
- 临阵磨枪 — Ngh. mài giáo ngay trước khi ra trận
- 鸟枪换炮 — Súng săn chim thay bằng đại bác (thành ngữ); trang bị cải thiện đáng kể
- 一枪命中 — Bắn trúng ngay phát đầu tiên
Câu ví dụ với 枪
- 枪不会杀人。人才会杀人。 Súng không giết người. Người giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486405
- 猴子也会杀人 ﹣ 如果牠们有枪的话。 Những con khỉ cũng giết người, nhưng chỉ khi chúng có súng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #660576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
枪 nghĩa là gì?
枪 (qiāng, qiāng) nghĩa là súng, hỏa khí.
枪 đọc thế nào?
枪 đọc là qiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 枪 là gì?
Âm Hán Việt của 枪 là "thương".