Giáo lý tiếng Trung là gì?
"giáo lý" trong tiếng Trung là 义理 (danh từ).
义理 Danh từ
Hán Việt: NGHĨA LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giáo lý (đặc biệt là tôn giáo)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giáo lý tiếng Trung là gì?
"giáo lý" trong tiếng Trung là 义理 (danh từ).